助研
trợ nghiên
Hán Việt: trợ nghiên · Pinyin: zhù yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 助理研究员的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.助理研究员的简称。
Eng
- Cihui 助研 zhùyán n. assistant research-fellow
Hán Việt: trợ nghiên · Pinyin: zhù yán