助老 zhù lǎo · trợ lão Hán Việt: trợ lão · Pinyin: zhù lǎo Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 老 (lão)Pinyinzhù lǎoHán Việttrợ lãoCấu tạo助 + 老 · trợ + lão nghĩa thành phần: trợ + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮助、照顾老人:社区内~爱幼,蔚为风气。