助考 zhù kǎo · trợ khảo Hán Việt: trợ khảo · Pinyin: zhù kǎo Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 考 (khảo)Pinyinzhù kǎoHán Việttrợ khảoCấu tạo助 + 考 · trợ + khảo nghĩa thành phần: trợ + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指导和帮助学生通过考试。Tân Hoa Tự Điển 1.指导和帮助学生通过考试。