助聲箱 trợ thanh tương Hán Việt: trợ thanh tương Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 聲 (thanh) + 箱 (tương)Hán Việttrợ thanh tươngCấu tạo助 + 聲 + 箱 · trợ + thanh + tương nghĩa thành phần: trợ + thanh + tương Nghĩa EngCihui Boffle