助臂 zhù bì · trợ tí Hán Việt: trợ tí · Pinyin: zhù bì Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 臂 (tí)Pinyinzhù bìHán Việttrợ tíCấu tạo助 + 臂 · trợ + tí nghĩa thành phần: trợ + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹臂助。Tân Hoa Tự Điển 1.犹臂助。