助葬 zhù zàng · trợ táng Hán Việt: trợ táng · Pinyin: zhù zàng Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 葬 (táng)Pinyinzhù zàngHán Việttrợ tángCấu tạo助 + 葬 · trợ + táng nghĩa thành phần: trợ + táng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佐助他人发丧送葬。Tân Hoa Tự Điển 1.佐助他人发丧送葬。