助虐 zhù nüè · trợ ngược Hán Việt: trợ ngược · Pinyin: zhù nüè Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 虐 (ngược)Pinyinzhù nüèHán Việttrợ ngượcCấu tạo助 + 虐 · trợ + ngược nghĩa thành phần: trợ + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮助做坏事。Tân Hoa Tự Điển 1.帮助做坏事。EngCihui 助虐 hùnüè v.p. help to do evil