助裝 trợ trang Hán Việt: trợ trang Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 裝 (trang)Hán Việttrợ trangCấu tạo助 + 裝 · trợ + trang nghĩa thành phần: trợ + trang Nghĩa EngCihui 助裝 hùzhuāng n. give money to a departing friend for traveling expenses