助讀 zhù dú · trợ độc Hán Việt: trợ độc · Pinyin: zhù dú Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 讀 (độc)Pinyinzhù dúHán Việttrợ độcCấu tạo助 + 讀 · trợ + độc nghĩa thành phần: trợ + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮助阅读;帮助学习:开展经典著作的~辅导活动。