助賑

zhù zhèn trợ chẩn

Hán Việt: trợ chẩn · Pinyin: zhù zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捐献财物以救济灾民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捐献财物以救济灾民。

Eng

  • Cihui 助賑 zhùzhèn v.o. relieve by donation