助跑

zhù pǎo trợ bào

Hán Việt: trợ bào · Pinyin: zhù pǎo

Tổng quan

chạy đà (nhảy sào, ném lao, bowling, v.v.) | tiếp cận | chạy đà | (hàng không) chạy đà cất cánh

Cấu tạo: (trợ) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy đà (nhảy sào, ném lao, bowling, v.v.) | tiếp cận | chạy đà | (hàng không) chạy đà cất cánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田徑運動項目中,跳高、跳遠、撐竿跳、標槍等,從出發點到起跳或投擲點前的跑步。有助於引導衝力,取得較佳的成績。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育运动中的某些项目,如跳远﹑跳高﹑标枪﹑跳马等,在正式动作开始前先跑一段距离以增强冲力,叫助跑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.体育运动中的某些项目,如跳远﹑跳高﹑标枪﹑跳马等,在正式动作开始前先跑一段距离以增强冲力,叫助跑。

Eng

  • CC-CEDICT to run up (pole vault, javelin, bowling etc)|approach|run-up|(aviation) takeoff run
  • Cihui to run up (pole vault, javelin, bowling etc); approach; run-up; (aviation) takeoff run