助邊 zhù biān · trợ biên Hán Việt: trợ biên · Pinyin: zhù biān Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 邊 (biên)Pinyinzhù biānHán Việttrợ biênCấu tạo助 + 邊 · trợ + biên nghĩa thành phần: trợ + biên