助餉

zhù xiǎng trợ hướng

Hán Việt: trợ hướng · Pinyin: zhù xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明末为筹措镇压农民起义的军费而加派的赋银; 捐钱以补充军费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明末为筹措镇压农民起义的军费而加派的赋银。 2.捐钱以补充军费。