努出

nǔ chū nỗ xuất

Hán Việt: nỗ xuất · Pinyin: nǔ chū

Tổng quan

duỗi ra | đẩy ra (tay như một cử chỉ) | chu môi (tức là đẩy môi ra)

Cấu tạo: (nỗ) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui duỗi ra | đẩy ra (tay như một cử chỉ) | chu môi (tức là đẩy môi ra)

Eng

  • CC-CEDICT to extend|to push out (hands as a gesture)|to pout (i.e. push out lips)
  • Cihui to extend; to push out (hands as a gesture); to pout (i.e. push out lips)