努目

nǔ mù nỗ mục

Hán Việt: nỗ mục · Pinyin: nǔ mù

Tổng quan

rợn mắt tức giận. nỗ mục nỗ mục ☆Trợn mắt tức giận.

Cấu tạo: (nỗ) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rợn mắt tức giận. nỗ mục nỗ mục ☆Trợn mắt tức giận.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩眼張得大大的樣子。如:「一進廟門,見兩旁金剛努目而視的樣子,真是氣勢凜然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹怒目。把眼睛张大,使眼球突出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹怒目。把眼睛张大,使眼球突出。

Eng

  • Cihui 努目 ǔmù n. angry eyes

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

瞪眼