努目

nǔ mùnỗ mục

Hán Việt: nỗ mục · Pinyin: nǔ mù

Tổng quan

Trợn mắt tức giận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹怒目。把眼睛张大,使眼球突出。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

兩眼張得大大的樣子。如:「一進廟門,見兩旁金剛努目而視的樣子,真是氣勢凜然。」

Cấu tạo: 努 (nỗ) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giận dữ
  • Biên soạn angry eyes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩眼張得大大的樣子。如:「一進廟門,見兩旁金剛努目而視的樣子,真是氣勢凜然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹怒目。把眼睛张大,使眼球突出。

Eng

  • Cihui 努目 ǔmù n. angry eyes

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

瞪眼