努膊 nǔ bó · nỗ bác Hán Việt: nỗ bác · Pinyin: nǔ bó Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 膊 (bác)Pinyinnǔ bóHán Việtnỗ bácCấu tạo努 + 膊 · nỗ + bác nghĩa thành phần: nỗ + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹努臂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹努臂。