努责

nỗ trách

Hán Việt: nỗ trách

Tổng quan

rặn đẻ。醫學上指大便或分娩時腹部用力。

Cấu tạo: (nỗ) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rặn đẻ。醫學上指大便或分娩時腹部用力。