努責 nỗ trách Hán Việt: nỗ trách Tổng quan rặn đẻ Cấu tạo: 努 (nỗ) + 责 (trách)Hán Việtnỗ tráchTừ loạiđộngCấu tạo努 + 责 · nỗ + trách nghĩa thành phần: nỗ + trách Từ liên quan Gần nghĩa努克 · 努出 · 努力 · 努嘴 · 努目 · 責任 · 責備 · 責分