劫劫巴巴 jié jié bā bā·kiếp kiếp ba ba Hán Việt: kiếp kiếp ba ba · Pinyin: jié jié bā bā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"刧刧巴巴"。 2.谓道路坎坷难行。 Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 劫 (kiếp) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Pinyinjié jié bā bāHán Việtkiếp kiếp ba baCấu tạo劫 + 劫 + 巴 + 巴 · kiếp + kiếp + ba + ba nghĩa thành phần: kiếp + kiếp + ba + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"刧刧巴巴"。 2.谓道路坎坷难行。 Từ liên quan Gần nghĩa巴巴急急 · 巴巴劫劫 · 巴巴结结 · 巴巴儿地 · 巴巴兒地 · 巴巴多斯 · 巴巴拉 · 巴巴儿的