劫劫巴巴

jié jié bā bā kiếp kiếp ba ba

Hán Việt: kiếp kiếp ba ba · Pinyin: jié jié bā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (kiếp) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"刧刧巴巴"; 谓道路坎坷难行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刧刧巴巴"。 2.谓道路坎坷难行。