劫歷 jié lì · kiếp lịch Hán Việt: kiếp lịch · Pinyin: jié lì Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 歷 (lịch)Pinyinjié lìHán Việtkiếp lịchCấu tạo劫 + 歷 · kiếp + lịch nghĩa thành phần: kiếp + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹劫运,劫数。Tân Hoa Tự Điển 1.犹劫运,劫数。