劫國

jié guó kiếp quốc

Hán Việt: kiếp quốc · Pinyin: jié guó

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉西域诸国之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉西域诸国之一。