劫國 jié guó · kiếp quốc Hán Việt: kiếp quốc · Pinyin: jié guó Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 國 (quốc)Pinyinjié guóHán Việtkiếp quốcCấu tạo劫 + 國 · kiếp + quốc nghĩa thành phần: kiếp + quốc