劫城 kiếp thành Hán Việt: kiếp thành Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 城 (thành)Hán Việtkiếp thànhCấu tạo劫 + 城 · kiếp + thành nghĩa thành phần: kiếp + thành Nghĩa EngCihui 劫城 jiéchéng v.o. loot a city