劫塵 jié chén · kiếp trần Hán Việt: kiếp trần · Pinyin: jié chén Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 塵 (trần)Pinyinjié chénHán Việtkiếp trầnCấu tạo劫 + 塵 · kiếp + trần nghĩa thành phần: kiếp + trần