劫婚 kiếp hôn Hán Việt: kiếp hôn Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 婚 (hôn)Hán Việtkiếp hônCấu tạo劫 + 婚 · kiếp + hôn nghĩa thành phần: kiếp + hôn