劫塵
kiếp trần
Hán Việt: kiếp trần · Pinyin: jié chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"劫尘"。亦作"劫尘"; 凡尘,人世; 谓兵火战乱之馀烬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劫尘"。亦作"劫尘"。 2.凡尘,人世。 3.谓兵火战乱之馀烬。
Hán Việt: kiếp trần · Pinyin: jié chén