劫巖 kiếp nham Hán Việt: kiếp nham Tổng quan (譬喻)與劫石同。☸ Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 岩 (nham)Hán Việtkiếp nhamCấu tạo劫 + 岩 · kiếp + nham nghĩa thành phần: kiếp + nham Nghĩa ViệtCihui (譬喻)與劫石同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa劫余 · 劫初 · 劫制 · 劫匪 · 劫囚 · 劫夺 · 劫寨 · 劫持