劫悟 jié wù · kiếp ngộ Hán Việt: kiếp ngộ · Pinyin: jié wù Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 悟 (ngộ)Pinyinjié wùHán Việtkiếp ngộCấu tạo劫 + 悟 · kiếp + ngộ nghĩa thành phần: kiếp + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容吹笙时气流相冲激。Tân Hoa Tự Điển 1.形容吹笙时气流相冲激。