劫掎 kiếp kỉ Hán Việt: kiếp kỉ Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 掎 (kỉ)Hán Việtkiếp kỉCấu tạo劫 + 掎 · kiếp + kỉ nghĩa thành phần: kiếp + kỉ