劫擄

jié lǔ kiếp lỗ

Hán Việt: kiếp lỗ · Pinyin: jié lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"劫虏"。亦作"劫掳"; 抢劫掳掠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劫虏"。亦作"劫掳"。 2.抢劫掳掠。