劫摽 kiếp phiếu Hán Việt: kiếp phiếu Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 摽 (phiếu)Hán Việtkiếp phiếuCấu tạo劫 + 摽 · kiếp + phiếu nghĩa thành phần: kiếp + phiếu