劫擄 jié lǔ · kiếp lỗ Hán Việt: kiếp lỗ · Pinyin: jié lǔ Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 擄 (lỗ)Pinyinjié lǔHán Việtkiếp lỗCấu tạo劫 + 擄 · kiếp + lỗ nghĩa thành phần: kiếp + lỗ