劫历 kiếp lịch Hán Việt: kiếp lịch Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 历 (lịch)Hán Việtkiếp lịchCấu tạo劫 + 历 · kiếp + lịch nghĩa thành phần: kiếp + lịch