劫會 jié huì · kiếp hội Hán Việt: kiếp hội · Pinyin: jié huì Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 會 (hội)Pinyinjié huìHán Việtkiếp hộiCấu tạo劫 + 會 · kiếp + hội nghĩa thành phần: kiếp + hội