劫機

jié jī kiếp ki

Hán Việt: kiếp ki · Pinyin: jié jī

Tổng quan

cướp máy bay | không tặc

Cấu tạo: (kiếp) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cướp máy bay | không tặc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暴徒在空中挾持飛機機員,做為要脅的非法行為。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劫持飞机。

Eng

  • CC-CEDICT hijacking|air piracy
  • Cihui hijacking; air piracy