劫束 jié shù · kiếp thúc Hán Việt: kiếp thúc · Pinyin: jié shù Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 束 (thúc)Pinyinjié shùHán Việtkiếp thúcCấu tạo劫 + 束 · kiếp + thúc nghĩa thành phần: kiếp + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艰险窘迫。Tân Hoa Tự Điển 1.艰险窘迫。