劫案

jié àn kiếp án

Hán Việt: kiếp án · Pinyin: jié àn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢劫的案件:侦破银行~。

Eng

  • Cihui 劫案 jié'àn n. a robbery case