劫案

jié ànkiếp án

Hán Việt: kiếp án · Pinyin: jié àn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

抢劫的案件:侦破银行~。

Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vụ cướp
  • Biên soạn 劫案 jié'àn n. a robbery case

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢劫的案件:侦破银行~。

Eng

  • Cihui 劫案 jié'àn n. a robbery case

Từ liên quan

Gần nghĩa

劫余 · 劫初 · 劫制 · 劫匪 · 劫囚 · 劫夺 · 劫寨 · 劫巖