劫比 kiếp bỉ Hán Việt: kiếp bỉ Tổng quan kiếp tỉ (人名)劫比羅之略。☸ Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 比 (bỉ)Hán Việtkiếp bỉCấu tạo劫 + 比 · kiếp + bỉ nghĩa thành phần: kiếp + bỉ Nghĩa ViệtCihui kiếp tỉ (人名)劫比羅之略。☸