劫禅 kiếp thiện Hán Việt: kiếp thiện Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 禅 (thiện)Hán Việtkiếp thiệnCấu tạo劫 + 禅 · kiếp + thiện nghĩa thành phần: kiếp + thiện