劫縛

jié fù kiếp phược

Hán Việt: kiếp phược · Pinyin: jié fù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (phược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹绑架。用武力把人劫走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹绑架。用武力把人劫走。