劫脅 jié xié · kiếp hiếp Hán Việt: kiếp hiếp · Pinyin: jié xié Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 脅 (hiếp)Pinyinjié xiéHán Việtkiếp hiếpCấu tạo劫 + 脅 · kiếp + hiếp nghĩa thành phần: kiếp + hiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"劫胁"; 威逼胁迫; 指胁从者。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劫胁"。 2.威逼胁迫。 3.指胁从者。