劫舍 jié shě · kiếp xá Hán Việt: kiếp xá · Pinyin: jié shě Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 舍 (xá)Pinyinjié shěHán Việtkiếp xáCấu tạo劫 + 舍 · kiếp + xá nghĩa thành phần: kiếp + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"刦舍"。亦作"刼舍"; 抢掠村舍。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刦舍"。亦作"刼舍"。 2.抢掠村舍。