劫請 jié qǐng · kiếp thỉnh Hán Việt: kiếp thỉnh · Pinyin: jié qǐng Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 請 (thỉnh)Pinyinjié qǐngHán Việtkiếp thỉnhCấu tạo劫 + 請 · kiếp + thỉnh nghĩa thành phần: kiếp + thỉnh