劫請

jié qǐng kiếp thỉnh

Hán Việt: kiếp thỉnh · Pinyin: jié qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (thỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以胁迫手段实现其要求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以胁迫手段实现其要求。