劫貝

jié bèi kiếp bối

Hán Việt: kiếp bối · Pinyin: jié bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即吉贝。木棉科植物。东南亚广泛栽培,古代即已传入我国。棉毛可为纺织原料和床垫﹑枕心等的填料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即吉贝。木棉科植物。东南亚广泛栽培,古代即已传入我国。棉毛可为纺织原料和床垫﹑枕心等的填料。