劫質

jié zhì kiếp chất

Hán Việt: kiếp chất · Pinyin: jié zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓挟持人以为人质; 指被挟持的人质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓挟持人以为人质。 2.指被挟持的人质。