劫迫 kiếp bách Hán Việt: kiếp bách Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 迫 (bách)Hán Việtkiếp báchCấu tạo劫 + 迫 · kiếp + bách nghĩa thành phần: kiếp + bách