劫遌 jié è · kiếp ngạc Hán Việt: kiếp ngạc · Pinyin: jié è Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 遌 (ngạc)Pinyinjié èHán Việtkiếp ngạcCấu tạo劫 + 遌 · kiếp + ngạc nghĩa thành phần: kiếp + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音高亢,节奏急促。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音高亢,节奏急促。