劫道

jié dào kiếp đạo

Hán Việt: kiếp đạo · Pinyin: jié dào

Tổng quan

bắt cóc | cướp bóc

Cấu tạo: (kiếp) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt cóc | cướp bóc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦路抢劫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拦路抢劫。

Eng

  • CC-CEDICT to kidnap|to hijack
  • Cihui to kidnap; to hijack