劬俭 qú jiǎn·cù kiệm Hán Việt: cù kiệm · Pinyin: qú jiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.勤俭。 Cấu tạo: 劬 (cù) + 儉 (kiệm)Pinyinqú jiǎnHán Việtcù kiệmCấu tạo劬 + 儉 · cù + kiệm nghĩa thành phần: cù + kiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.勤俭。 Từ liên quan Gần nghĩa俭学 · 俭朴 · 俭用 · 俭省 · 俭素 · 俭约 · 俭腹 · 俭薄