劬力 qú lì·cù lực Hán Việt: cù lực · Pinyin: qú lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.勤劳尽力。 2.费力。 Cấu tạo: 劬 (cù) + 力 (lực)Pinyinqú lìHán Việtcù lựcCấu tạo劬 + 力 · cù + lực nghĩa thành phần: cù + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.勤劳尽力。 2.费力。 Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝