劬力 qú lì · cù lực Hán Việt: cù lực · Pinyin: qú lì Tổng quan Cấu tạo: 劬 (cù) + 力 (lực)Pinyinqú lìHán Việtcù lựcCấu tạo劬 + 力 · cù + lực nghĩa thành phần: cù + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勤劳尽力; 费力。Tân Hoa Tự Điển 1.勤劳尽力。 2.费力。